vị ngã

vị ngã

Người vị ngã chỉ quan tâm đến lợi ích của bản thân.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Chỉ coi trọng bản thân, ích kỷ: "vị ngã" mô tả thái độ hoặc hành vi chỉ nghĩ đến lợi ích cá nhân, không quan tâm đến người khác. Từ này mang sắc thái trang trọng hoặc triết học, thường dùng trong văn viết hoặc phân tích tâm lý.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Thái độ vị ngã của anh ta khiến đồng nghiệp khó chịu. (Sự ích kỷ của anh ấy làm người cùng làm việc không hài lòng.)
    • Triết lý vị ngã không được khuyến khích trong xã hội cộng đồng. (Quan điểm chỉ coi trọng bản thân không phù hợp với lối sống tập thể.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "chủ nghĩa vị ngã": học thuyết triết học cho rằng bản thân trung tâm của mọi giá trị.

    • Chủ nghĩa vị ngã thường bị phê phán thiếu tinh thần vị tha. (Học thuyết này bị chỉ trích không đề cao sự hy sinh người khác.)
  • "vị ngã cực đoan": mức độ ích kỷ cao độ, gây hại cho người xung quanh.

    • Hành vi vị ngã cực đoan có thể phá vỡ các mối quan hệ. (Sự ích kỷ thái quá dễ làm tan vỡ tình cảm.)
Biến thể từ gần giống
  • Vị kỷ (tính từ): ích kỷ, chỉ nghĩ đến lợi ích cá nhânđồng nghĩa với "vị ngã".

    • Anh ấy người vị kỷ, không bao giờ chia sẻ. (Anh ấy ích kỷ, không bao giờ san sẻ.)
  • Ngã (danh từ): bản thân, cái tôi trong triết học.

    • Khái niệm "ngã" trong Phật giáo khác với "vị ngã". (Cái tôi trong Phật giáo khác với sự ích kỷ.)
Từ đồng nghĩa
  • Ích kỷ: chỉ biết đến lợi ích của mình.
  • Tự tư tự lợi: chỉ nghĩ đến quyền lợi riêng (thường mang tính phê phán mạnh).
  • Cá nhân chủ nghĩa: đề cao lợi ích cá nhân trên hết.
Từ trái nghĩa
  • Vị tha: hy sinh lợi ích cá nhânngười khác.
    • Lòng vị tha phẩm chất đối lập với vị ngã. (Sự hy sinh người khác trái ngược với ích kỷ.)
Thành ngữ liên quan
  • Vị ngã vị lợi: chỉ biết đến lợi ích bản thân mình.
    • Kẻ vị ngã vị lợi thường bị xa lánh. (Người chỉ biết đến mình thường bị mọi người tránh xa.)

Từ chứa "vị ngã"